Đội thể thao Voska
Đội thể thao Voska Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đội thể thao Voska ghi bàn cứ mỗi 101 phút trong 1. MFL
Đội thể thao Voska ghi trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Đội thể thao Voska là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt 1. MFL
Đội thể thao Voska không ghi được bàn trong 47% tại 1. MFL
Bàn thua
Đội thể thao Voska để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại 1. MFL
Đội thể thao Voska để thủng lưới trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Đội thể thao Voska đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại 1. MFL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội thể thao Voska đã tham gia trong 1. MFL
Đội thể thao Voska tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Đội thể thao Voska tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Đội thể thao Voska tại 1. MFL
CDG thống kê
Đội thể thao Voska đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại 1. MFL
Đội thể thao Voska ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 4% trận đấu tại 1. MFL
Đội thể thao Voska ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại 1. MFL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đội thể thao Voska ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong 1. MFL
Đội thể thao Voska chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong 1. MFL
Đội thể thao Voska chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong 1. MFL
Đội thể thao Voska ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 86% số bàn thắng trong 1. MFL
Đội thể thao Voska chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong 1. MFL
Đội thể thao Voska chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong 1. MFL
Kèo Chấp Thống Kê
Đội thể thao Voska ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong 1. MFL
Trong hiệp một, Đội thể thao Voska ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong 1. MFL
Trong hiệp hai, Đội thể thao Voska ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong 1. MFL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đội thể thao Voska thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Đội thể thao Voska có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Đội thể thao Voska thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Đội thể thao Voska có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Đội thể thao Voska thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Đội thể thao Voska có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Phạt Góc Thống Kê
Đội thể thao Voska thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Đội thể thao Voska có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Đội thể thao Voska thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Đội thể thao Voska có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Đội thể thao Voska thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Đội thể thao Voska có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Đội thể thao Voska Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 84:25 | 59 | 75 | |
| 2 | 30 | 23 | 7 | 0 | 71:11 | 60 | 73 | |
| 3 | 30 | 19 | 6 | 5 | 55:20 | 35 | 63 | |
| 4 | 30 | 17 | 7 | 6 | 64:26 | 38 | 58 | |
| 5 | 30 | 14 | 8 | 8 | 43:35 | 8 | 50 | |
| 6 | 30 | 15 | 3 | 12 | 43:29 | 14 | 48 | |
| 7 | 30 | 12 | 5 | 13 | 31:35 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | 41:35 | 6 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 6 | 14 | 40:54 | -14 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 5 | 15 | 36:47 | -11 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 30:40 | -10 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 7 | 15 | 30:49 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 9 | 4 | 17 | 31:77 | -46 | 31 | |
| 14 | 30 | 8 | 6 | 16 | 35:41 | -6 | 30 | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | 26:47 | -21 | 25 | |
| 16 | 30 | 0 | 2 | 28 | 13:102 | -89 | 2 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation